Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thời gian dự bị" (1)
thời gian dự bị
Tiếng Anh
Danh từbuffer time
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
The project needs extra buffer time.
Từ liên quan "thời gian dự bị" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thời gian dự bị" (1)
Dự án cần thêm thời gian dự bị.
The project needs extra buffer time.
